1. Giới thiệu chung
Gỗ ván ép , hay còn gọi là ván ép nhiều lớp , là loại vật liệu gỗ công nghiệp được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp gỗ mỏng (veneer) chồng vuông góc với nhau, kết gỗ bằng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ và ứng suất cao .
Cấu trúc này giúp Ván ép có độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu lực tốt hơn so với nhiều loại ván công nghiệp khác như MDF hay MFC.
Ván ép có thể chống cong vênh, co ngót và chịu đựng tương đối tốt , đồng thời giữ được vân gỗ tự nhiên đẹp mắt – là lựa chọn lý tưởng cho cả nội thất và xây dựng.
2. Độ dày thông dụng
Độ dày phổ biến: 3mm, 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 21mm, 25mm.
Tiêu chuẩn kích thước: 1220mm x 2440mm.
Cấu hình: gồm 3 – 13 lớp veneer ép chặt góc vuông, đảm bảo độ ổn định cao.
Bề mặt: có thể lau, phủ Melamine.
3.Ứng dụng cơ bản
Trợ giúp tính cơ học cao, Ván ép được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực:
Nội thất gia đình và văn phòng: tủ bếp, tủ áo, bàn, kệ tivi, vách ngăn.
Đồ mộc cao cấp: yên ngựa, mặt bàn, đồ trang trí, ván sàn, cửa gỗ.
Xây dựng: mã hóa bê tông, sàn cốp pha, tường tường, sàn container.
Sản phẩm phủ Veneer hoặc Laminate , mang lại thẩm mỹ sang trọng và tự nhiên.
4. Lưu ý về sản phẩm
Chống dưỡng tốt hơn MDF và MFC , nhưng không nên tiếp xúc trực tiếp với nước lâu ngày .
Khi thi công, nên che kín viền bằng sơn phủ hoặc sơn phủ , để tăng cường độ bền và khả năng chống ẩm.
Nên chọn Plywood có keo chịu nước (WBP, Phenolic) cho các hạng mục ngoài trời hoặc khu vực ẩm thực.
Kiểm tra mặt ván kỹ thuật trước khi sơn hoặc phủ , đảm bảo không cong, không phồng hoặc nứt lớp veneer.
5. Lưu ý bảo quản
Đặt ván ở nơi khô ráo, thoáng mát , tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc tường ẩm.
Khi lưu kho, xếp đoạn trên pallet hoặc kê cao cách sàn ít nhất 10cm.
Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao , dễ dàng làm co cứng hoặc chia lớp keo.
Nếu ở trạng thái ướt, nên khô tự nhiên , không dùng nhiệt hoặc phơi nắng.
nilon hoặc lớp phủ khi chưa sử dụng để bảo vệ bụi và hơi ẩm.


